Lịch thi đấu bóng đá
| Giờ | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách | hiệp 1 |
| Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG | ||||
|---|---|---|---|---|
| FT | Pakistan |
0 - 0 |
Bangladesh U23 |
0 - 0 |
| FT | Maldives |
0 - 1 |
Afghanistan |
0 - 0 |
| FT | Bulgaria |
0 - 1 |
Montenegro |
0 - 0 |
| FT | Slovakia |
2 - 1 |
Malta |
1 - 1 |
| 00:00 | Na Uy |
vs |
Thụy Điển |
3 - 0 |
| FT | Áo |
1 - 0 |
Tunisia |
0 - 0 |
| 08:00 | Canada |
vs |
Uzbekistan |
- |
| Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ | ||||
| hoãn | Myanmar Nữ |
vs |
Uzbekistan Nữ |
- |
| FT | Chile U16 Nữ |
3 - 0 |
Puerto Rico U16 Nữ |
2 - 0 |
| FT | Paraguay U16 Nữ |
4 - 4 |
Bắc Ireland U16 Nữ |
4 - 1 |
| Lịch thi đấu VĐQG Romania | ||||
| 00:30 | Voluntari |
vs |
Hermannstadt |
0 - 0 |
| Lịch thi đấu VĐQG Bolivia | ||||
| 07:00 | Univ de Vinto |
vs |
Aurora |
- |
| Lịch thi đấu VĐQG Ecuador | ||||
| FT | Leones del Norte |
0 - 1 |
Macara |
0 - 0 |
| 07:30 | Tecnico Uni. |
vs |
Barcelona SC |
- |
| Lịch thi đấu VĐQG Uruguay | ||||
| FT | Boston River |
0 - 1 |
Liverpool P. (URU) |
0 - 1 |
| FT | CA Penarol |
0 - 0 |
Central Espanol |
- |
| Lịch thi đấu VĐQG Marốc | ||||
| FT | US Touarga |
0 - 0 |
Kawkab Marrakech |
0 - 0 |
| FT | Olympique Safi |
1 - 2 |
Maghreb Fes |
0 - 1 |
| FT | CODM Meknes |
2 - 1 |
Olympique Dcheira |
2 - 0 |
| Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland | ||||
| FT | Throttur Rey. |
2 - 0 |
UMF Grindavik |
1 - 0 |
| Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản | ||||
| FT | Vanraure Hachinohe |
0 - 1 |
Fukushima Utd |
0 - 1 |
| Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil | ||||
| FT | Ponte Preta/SP |
0 - 0 |
Botafogo/SP |
0 - 0 |














