Lịch thi đấu bóng đá
| Giờ | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách | hiệp 1 |
| Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ | ||||
|---|---|---|---|---|
| FT | Pháp U16 Nữ |
2 - 0 |
Đức U16 Nữ |
1 - 0 |
| FT | B.D.Nha U16 Nữ |
0 - 2 |
Bỉ U16 Nữ |
0 - 0 |
| Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh | ||||
| FT | Aston Villa |
4 - 2 |
Liverpool |
1 - 0 |
| Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha | ||||
| FT | Castellon |
1 - 1 |
Cadiz |
0 - 0 |
| FT | Cordoba |
1 - 2 |
Albacete |
0 - 2 |
| Lịch thi đấu Hạng 2 Italia | ||||
| FT | Bari |
0 - 0 |
Alto Adige |
0 - 0 |
| Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp | ||||
| FT | Saint Etienne |
0 - 0 |
Rodez |
0 - 0 |
| Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan | ||||
| FT | Karvan Yevlax |
1 - 2 |
Gabala FC |
0 - 0 |
| FT | Araz Nakhchivan |
2 - 0 |
Kapaz |
1 - 0 |
| Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan | ||||
| FT | Zaglebie Lubin |
0 - 1 |
Pogon Szczecin |
0 - 0 |
| FT | Korona Kielce |
1 - 0 |
Widzew Lodz |
0 - 0 |
| Lịch thi đấu VĐQG Belarus | ||||
| FT | Neman Grodno |
0 - 1 |
Isloch |
0 - 0 |
| FT | FK Minsk |
5 - 1 |
Belshina Bobruisk |
2 - 0 |
| Lịch thi đấu VĐQG Macedonia | ||||
| FT | Sileks Kratovo |
0 - 1 |
Arsimi |
0 - 0 |
| FT | FC Struga |
0 - 1 |
Vardar |
0 - 1 |
| FT | Shkendija 79 |
2 - 1 |
Academy Pandev |
0 - 0 |
| Lịch thi đấu VĐQG Bỉ | ||||
| FT | OH Leuven |
3 - 0 |
Royal Antwerp |
2 - 0 |














