Lịch thi đấu bóng đá
| Giờ | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách | hiệp 1 |
| Lịch thi đấu Giao Hữu CLB | ||||
|---|---|---|---|---|
| FT | Mamelodi Sun. |
3 - 1 |
Leipzig |
0 - 1 |
| Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG | ||||
| hoãn | Colombia |
vs |
Costa Rica |
- |
| FT | Gambia |
1 - 3 |
Iran |
1 - 0 |
| FT | Iraq |
1 - 0 |
Andorra |
1 - 0 |
| hoãn | Lebanon |
vs |
Sudan |
- |
| FT | Nam Phi |
0 - 0 |
Nicaragua |
0 - 0 |
| FT | Bosnia & Herz |
0 - 0 |
North Macedonia |
0 - 0 |
| Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ | ||||
| FT | Ba Lan U16 Nữ |
0 - 4 |
Canada U17 Nữ |
- |
| Lịch thi đấu Hạng 2 Italia | ||||
| FT | Monza |
0 - 2 |
Catanzaro |
0 - 1 |
| Lịch thi đấu VĐQG Pháp | ||||
| FT | Nice |
4 - 1 |
Saint Etienne |
0 - 0 |
| Lịch thi đấu VĐQG Belarus | ||||
| FT | Naftan Novo. |
0 - 4 |
Torpedo Zhodino |
0 - 4 |
| 00:30 | FK Minsk |
vs |
Isloch |
0 - 1 |
| Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria | ||||
| FT | Ludogorets |
0 - 0 |
Lok. Plovdiv |
0 - 0 |
| Lịch thi đấu VĐQG Estonia | ||||
| FT | Nomme United |
0 - 4 |
Flora Tallinn |
0 - 1 |
| Lịch thi đấu VĐQG Georgia | ||||
| FT | Dila Gori |
2 - 3 |
Samgurali Tskh. |
2 - 1 |
| 00:00 | FC Iberia 1999 |
vs |
Dinamo Batumi |
1 - 0 |
| 00:00 | FC Rustavi |
vs |
FC Spaeri |
1 - 0 |
| Lịch thi đấu VĐQG Iceland | ||||
| FT | Fram Rey. |
4 - 3 |
Breidablik |
3 - 1 |
| FT | Hafnarfjordur |
0 - 1 |
IA Akranes |
0 - 0 |














